Đông Lăng

Học thuật
Thân thiện
Đông Lăng

Tôi đến thăm Đông Lăng vào một ngày nắng đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tước hiệu phong hầu: "Đông Lăng" tước hiệu của một vị hầu tước trong lịch sử Trung Quốc, cụ thể vào thời nhà Tấn.
    • Chỉ một nhân vật lịch sử: "Đông Lăng" dùng để chỉ Thiệu Bình, người được phong tước Đông Lăng hầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Đông Lăng hầu Thiệu Bình một nhân vật được sử sách ghi chép. (Tước Đông Lăng hầu Thiệu Bình một nhân vật được sử sách ghi chép.)
    • Câu chuyện về Đông Lăng thường được nhắc đến trong văn học. (Câu chuyện về [nhân vật] Đông Lăng thường được nhắc đến trong văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chuyện Đông Lăng": Cụm từ này thường dùng để ám chỉ câu chuyện, giai thoại hoặc bài học lịch sử liên quan đến nhân vật Đông Lăng hầu.
    • "Chuyện Đông Lăng" một điển tích quen thuộc. ("Câu chuyện về Đông Lăng" một điển tích quen thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Đông Lăng hầu: Cách gọi đầy đủ tước hiệu, kết hợp danh từ riêng "Đông Lăng" với từ chỉ tước vị "hầu".
  • Thiệu Bình: Tên thật của nhân vật được phong tước Đông Lăng hầu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ riêng chỉ tước hiệu: Có thể xem các tước hiệu phong kiến khác như Tương Dương hầu, Lạng Sơn công những từ cùng trường nghĩa (chỉ tước vị), nhưng không đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng.
Lưu ý
  • "Đông Lăng" một danh từ riêng lịch sử, không phải từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi bàn về điển tích.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt hiện đại tính chất danh từ riêng lịch sử.
Đông Lăng

Tôi đến thăm Đông Lăng vào một ngày nắng đẹp.

  1. Tức Đông Lăng hầu Thiệu Bình đời Tấn